
Tên Phụ Kiện |
Chức Năng Chi Tiết |
Núm Mỡ/Vú Mỡ (Grease Zerk/Fitting) |
Là điểm tiếp nhận mỡ trên chi tiết máy (vòng bi, khớp nối, bạc đạn). Có van một chiều để giữ mỡ bên trong và ngăn bụi bẩn, tạp chất xâm nhập. Có nhiều kích cỡ, loại ren và góc độ khác nhau (thẳng, 45°, 90°). |
Dụng Cụ Tháo Lắp Núm Mỡ (Grease Zerk Removal Tool) |
Chuyên dụng để tháo và lắp các núm mỡ bị hỏng, gỉ sét hoặc biến dạng một cách an toàn mà không làm tổn hại đến ren trên vỏ máy. |
Tên Phụ Kiện |
Chức Năng Chi Tiết |
Đầu Nối Nhanh/Khớp Nối (Coupler) |
Bộ phận quan trọng kết nối đầu cuối của ống dẫn mỡ với vú bơm mỡ (zerk). Đảm bảo kết nối kín khít, chịu áp suất để mỡ không bị rò rỉ ra ngoài. |
Đầu Nối Góc (Angle Adapter) |
Là bộ chuyển đổi dùng để bôi trơn các núm mỡ nằm ở vị trí khuất, nghiêng hoặc khó thao tác trực tiếp, tăng tính linh hoạt cho súng bơm mỡ. |
Súng Bơm Mỡ Thủy Lực (Hydraulic Grease Gun Adapter) |
Là đầu nối chuyên dụng có khả năng bơm mỡ vào các ổ trục, khớp nối yêu cầu áp suất cực cao hoặc giúp loại bỏ mỡ cũ bị tắc nghẽn một cách mạnh mẽ. |
Bộ Phục Hồi Đầu Nối (Coupler Repair Kit) |
Bao gồm các gioăng (seal), lò xo, và các bộ phận thay thế để sửa chữa đầu nối bị rò rỉ, mất khả năng kẹp chặt, giúp tiết kiệm chi phí thay thế cả bộ. |
Tên Phụ Kiện |
Chức Năng Chi Tiết |
Ống Dẫn Mỡ/Dây Bơm Mỡ Mềm (Hose) |
Là ống mềm chịu áp lực cao, dùng để kết nối giữa súng bơm mỡ và đầu bơm. Cho phép người dùng linh hoạt bôi trơn ở các góc độ và vị trí khó tiếp cận. |
Ống Cứng/Ống Thép Dẫn Mỡ (Rigid Extension) |
Ống kim loại thẳng, cố định, dùng cho các vị trí dễ tiếp cận, yêu cầu độ bền và khả năng chịu áp suất cao hơn cho các công việc nặng. |
Tên Phụ Kiện |
Chức Năng Chi Tiết |
Đầu Bơm Mỡ Định Lượng (Metering Valve/Dispenser) |
Là van lắp trên súng, cung cấp một lượng mỡ chính xác, cố định cho mỗi lần bóp cò, tránh bôi trơn thừa (over-lubrication) cho các chi tiết nhạy cảm. |
Đồng Hồ Đo Áp Suất (Pressure Gauge) |
Lắp đặt trên thân bơm hoặc đường ống để giám sát áp suất bơm theo thời gian thực, giúp nhận biết tắc nghẽn hoặc cần điều chỉnh lực bơm. |
Van Chặn/Van Bi (Shut-off Valve) |
Dùng để ngắt dòng mỡ khẩn cấp hoặc trong quá trình thay đổi phụ kiện mà không cần tắt toàn bộ hệ thống bơm. |
Bộ Chuyển Đổi Hộp Mỡ (Cartridge Adapter) |
Cho phép súng bơm mỡ sử dụng các loại hộp mỡ (cartridge) tiêu chuẩn khác nhau, tăng tính đa dụng của thiết bị. |
Phễu Đổ Mỡ/Miệng Nạp Mỡ (Filler Funnel/Nipple) |
Dùng để nạp mỡ từ thùng chứa lớn vào bình chứa của súng bơm mỡ thủ công hoặc di động một cách sạch sẽ, tiện lợi. |
Cần Bơm/Piston Thay Thế (Replacement Pump/Piston) |
Linh kiện bên trong bơm mỡ (thường là bơm khí nén hoặc điện) cần thay thế định kỳ do hao mòn để duy trì áp suất và lưu lượng hoạt động ổn định. |
Bộ Lọc Mỡ (Grease Filter) |
Lắp trên đường ống (thường gần bơm) để loại bỏ các tạp chất hoặc cặn bẩn nhỏ từ mỡ trước khi đến chi tiết máy. |