Ampe kìm Hioki AC/DC 3290/ 3290-10 Ampe kìm Hioki AC/DC 3290/ 3290-10 Ampe kìm Hioki AC-DC 3290 Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: 20.00- 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A- ±0.5 A 3290/ 3290-10 Ampe kìm 0 VND Số lượng: 100 cái

Yêu cầu gọi lại hoặc báo giá
  • Ampe kìm Hioki AC/DC 3290/ 3290-10

  • (0 Đánh giá)
  • Đăng ngày 25-10-2016 10:15:00 PM - 250 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: 3290/ 3290-10
  • Giá bán từ : Liên hệ

  • Liên hệ để có giá tốt 0909.33.14.19
  • Email Namtek247@gmail.com
  • Hãng sản xuất: 
    • Hioki
  • Ampe kìm Hioki AC-DC 3290 Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: 20.00- 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A- ±0.5 A


Số lượng
  • Model: 3290
  • Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)
  • Giá trị đỉnh màn hình:Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)
  • Riêng biệt AC từ ngõ ra DC: Thành phần riêng biệt của AC, DC
  • Ngõ ra (terminal 1):Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo), giá trị tần số (1 VDC / cài đặt thang đo)
  • Ngõ ra (terminal 2): nDòng hiệu dụng/Ngõ ra báo pin yếu
  • Integral current measurement:None
  • Theo giỏi quá trình đo: None
  • Cài đặt hẹn giờ:None
  • Lưu giữ liệu: None
  • Độ chính xác cơ bản đo dòng DC: 20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
  • 20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
  • 200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.8 % rdg. ±1.0 A/ ±5 A
  • Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45-66Hz): 20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
  • 20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
  • 200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.3 % rdg. ±0.8 A/ ±3 A
  • Dải đo điện áp AC:None
  • Dải đo tần số: 1.00Hz đến 1000Hz, Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±1dgt.
  • Hệ số đỉnh: > 2.5, hoặc dải giá trị đỉnh của đầu đo
  • Đặc tính tần số:DC, hoặc 1 Hz đến 1 kHz
  • Theo giỏi ngõ ra: Dựa vào đầu đo
  • Chức năng khác
  • Thay đổi thời gian đáp úng, lọc (fc=550 Hz)
  • Nguồn cung cấp: LR6 (AA) alkaline batteries × 4, dụng 22 giờ liên tục, hoặc AC adapter 9445-02/-03 (chỉ áp dụng cho model 3290-10)
  • Kích thước: 155 mm (6.10 in) W × 98 mm (3.86 in) H × 47 mm (1.85 in) D,
  • Trong lượng :545 g (19.2 oz)

 

Tin tức liên quan

Danh mục sản phẩm

Giỏ Hàng
Facebook
Thống kê
  • Đang truy cập91
  • Máy chủ tìm kiếm23
  • Khách viếng thăm68
  • Hôm nay2,196
  • Tháng hiện tại18,618
  • Tổng lượt truy cập458,581
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây